牛
bò; trâu
NGHĨA
- 壹名danh từ
bò; trâu
中大型家畜,有四条腿和两只角,用来耕地或产奶dàxíng jiāchùshēng、yǒu sì tiáo tuǐ hé liǎng zhī jiǎo、yònglái gēngdì huò chǎnyǔ
- 。
Bò ăn cỏ.
- 貳名danh từ
trâu; bò
- 參名danh từ
bò đực; bò tót
中公牛;男性的牛gōng niú; nánnǚ de niú
- 。
Con bò này rất khỏe.
- 肆形tính từ
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
中很好的;令人印象深刻的hěn hǎo de;lìng rén yìnxiàng shēnkè de
- !
Bạn đỉnh quá!
- 伍名danh từ
niutơn (đơn vị lực, ký hiệu N)
中力的单位,用字母N表示lì de dānyuè, yòng zìmǔ N biǎoshì
- 。
Newton là một nhà khoa học nổi tiếng.
- 陸名danh từ
họ Niú
中姓氏,也是一种大型家畜xìngshì、yě shì yī zhǒng dàxíng jiāchùsheng
NGHĨA
- 壹名danh từ
bò; trâu
中大型家畜,有四条腿和两只角,用来耕地或产奶dàxíng jiāchùshēng、yǒu sì tiáo tuǐ hé liǎng zhī jiǎo、yònglái gēngdì huò chǎnyǔ
- 。
Bò ăn cỏ.
- 貳名danh từ
trâu; bò
- 參名danh từ
bò đực; bò tót
中公牛;男性的牛gōng niú; nánnǚ de niú
- 。
Con bò này rất khỏe.
- 肆形tính từ
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
中很好的;令人印象深刻的hěn hǎo de;lìng rén yìnxiàng shēnkè de
- !
Bạn đỉnh quá!
- 伍名danh từ
niutơn (đơn vị lực, ký hiệu N)
中力的单位,用字母N表示lì de dānyuè, yòng zìmǔ N biǎoshì
- 。
Newton là một nhà khoa học nổi tiếng.
- 陸名danh từ
họ Niú
中姓氏,也是一种大型家畜xìngshì、yě shì yī zhǒng dàxíng jiāchùsheng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót
- 牦máocon yak; bò Tây Tạng (Bos grunniens)