Tới nội dung chính

㔾

㔾
jié
⼙bộ tiết · 3 nét

bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán

㔾
jié
BỘ THỦ⼙
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu