求
xin; thỉnh cầu
NGHĨA
- 壹动động từ
xin; thỉnh cầu
中向某人要求或请求某事xiàng mǒurén yāoqiú huò qǐngqiú mǒushì
- 。
Tôi cầu xin sự giúp đỡ của bạn.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu
中用言语或行动表示要得到某样东西yòng yányǔ huò xíngdòng biǎoshì yào déidào mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.
- 參动động từ
khẩn cầu; van xin; nài xin
中恳切地请求;乞求kěnqiè de qǐngqiú;qǐqiú
- 。
Tôi cầu xin bạn giúp tôi.
- 肆动động từ
tìm kiếm; mong muốn
中寻找或希望得到某样东西xúnzhǎo huò xīwàng dédào mǒuyàng dōngxi
- 伍动động từ
tìm; tìm kiếm
中寻找;想得到xúnzhǎo; xiǎng dédào
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
NGHĨA
- 壹动động từ
xin; thỉnh cầu
中向某人要求或请求某事xiàng mǒurén yāoqiú huò qǐngqiú mǒushì
- 。
Tôi cầu xin sự giúp đỡ của bạn.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu
中用言语或行动表示要得到某样东西yòng yányǔ huò xíngdòng biǎoshì yào déidào mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.
- 參动động từ
khẩn cầu; van xin; nài xin
中恳切地请求;乞求kěnqiè de qǐngqiú;qǐqiú
- 。
Tôi cầu xin bạn giúp tôi.
- 肆动động từ
tìm kiếm; mong muốn
中寻找或希望得到某样东西xúnzhǎo huò xīwàng dédào mǒuyàng dōngxi
- 伍动động từ
tìm; tìm kiếm
中寻找;想得到xúnzhǎo; xiǎng dédào
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)
- 混hùnhòa quyện; giao thoa