Tới nội dung chính

禾

禾
hé
hoà
⽲bộ hoà · 5 nét

bản thể; thực thể; thân thể chính

1 nghĩa#22684
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản thể; thực thể; thân thể chính

    • 。

      Cây lúa non phát triển rất tốt.

禾
hé
hoà
BỘ THỦ⽲
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu