/
予
予
dữ
⼅bộ quyết · 4 nét(văn) cho; trao
1 nghĩa#39371
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) cho; trao
予
dư
⼅bộ quyết · 4 nét(văn) ta; tôi (ngôi thứ nhất, cổ)
2 nghĩa#39371
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
(văn) ta; tôi (ngôi thứ nhất, cổ)
- 貳代đại từ
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
予
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) cho; trao
予
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
(văn) ta; tôi (ngôi thứ nhất, cổ)
- 貳代đại từ
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)
KẾT HỢP4 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.