Tới nội dung chính

予

予
yǔ
dữ
⼅bộ quyết · 4 nét

(văn) cho; trao

1 nghĩa#39371
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) cho; trao

予
yú
dữ
BỘ THỦ⼅
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu