Tới nội dung chính

弱点

弱点
ruòdiǎn
nhược điểm

nhược điểm; điểm yếu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5943
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhược điểm; điểm yếu

    中某人或某事物不强的地方;不足的地方mǒu rén huò mǒu shìwù búqiáng de dìfang;búzú de dìfang

    • 。

      Ai cũng có điểm yếu.

  2. 貳名danh từ

    điểm yếu; nhược điểm

    中人或事物不够强的地方;缺点rén huò shìwù búgoù qiáng de dìfang;quēdiǎn

弱
ruò
nhược
BỘ THỦ⼸
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu