潜伏

潜伏
qián
tiềm phục

ẩn; che giấu; giấu

3 nghĩa#14009
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn; che giấu; giấu

    • Anh ta ẩn nấp trong lòng địch.

  2. động từ

    che giấu; giấu diếm

    隐藏;不被人发现yǐncáng;búbèi rén fāxiàn

  3. động từ

    che đậy; bao che; dung túng

    隐藏;不让人知道yǐncáng; búràng rén zhīdào

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.