蕴藏

蕴藏
yùncáng
uẩn tàng

chứa đựng; ẩn chứa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45704
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chứa đựng; ẩn chứa

    • Nơi đây chứa đựng tài nguyên khoáng sản phong phú.

  2. động từ

    chứa đựng; tàng trữ (tài nguyên chưa khai thác)

    • Nơi đây chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.