Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
/
旧
旧
cựu
⽇bộ nhật · 5 nétcũ; cũ kỹ; cựu
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2284
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cũ; cũ kỹ; cựu
中不新的;用过很长时间的bú xīn de; yòngguo hěn cháng shíjiān de
- 。
Đây là một bộ quần áo cũ.
- 貳形tính từ
cũ; cũ kỹ
中不新;使用过很长时间的bù xīn; shǐyòng guò hěn cháng shíjiān de
- 。
Bộ quần áo này cũ quá rồi.
- 參形tính từ
cũ; cũ kỹ; cựu
中以前的;不新的yǐqián de;bù xīn de
- 。
Đây là điện thoại cũ của tôi.
- 肆形tính từ
cũ; cũ kỹ
中使用了很长时间,变得破损或陈旧shǐyòng le hěn cháng shíjiān, biàn de pòsǔn huò chénjiù
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA1
旧
Phồn thể舊
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cũ; cũ kỹ; cựu
中不新的;用过很长时间的bú xīn de; yòngguo hěn cháng shíjiān de
- 。
Đây là một bộ quần áo cũ.
- 貳形tính từ
cũ; cũ kỹ
中不新;使用过很长时间的bù xīn; shǐyòng guò hěn cháng shíjiān de
- 。
Bộ quần áo này cũ quá rồi.
- 參形tính từ
cũ; cũ kỹ; cựu
中以前的;不新的yǐqián de;bù xīn de
- 。
Đây là điện thoại cũ của tôi.
- 肆形tính từ
cũ; cũ kỹ
中使用了很长时间,变得破损或陈旧shǐyòng le hěn cháng shíjiān, biàn de pòsǔn huò chénjiù
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung
- 晕yūnchoáng; ngất; mê man; bối rối, lú lẫn