藏匿

藏匿
cáng
tàng nặc

che giấu; ẩn náu; tàng trữ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15865
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu; ẩn náu; tàng trữ

    • Anh ta đã che giấu bằng chứng.

  2. động từ

    che đậy; che giấu

    • Anh ấy đã giấu tiền đi rồi.

  3. động từ

    ẩn náu; lẩn trốn; giấu kín

    • Anh ấy đã trốn đi rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.