Tới nội dung chính

同意

同意
tóngyì
đồng ý

đồng ý; tán thành

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#658
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đồng ý; tán thành

    中认为某事正确或赞成某事rènwéi mǒushì zhèngquè huòzànchéng mǒushì

    • 。

      Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chúng tôi cũng đồng ý.

    • 。

      Đồng ý.

  2. 貳动động từ

    đồng ý; tán thành

    中赞成;同意某事或某人的意见zànchéng; tóngyì mǒushì huò mǒurén de yìjiàn

  3. 參动động từ

    phê chuẩn; chấp thuận

    中赞成;同意支持zànchéng;tóngyì zhīchí

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu