Tới nội dung chính

违背

违背
wéibèi
vi bối

trái với; vi phạm; đi ngược lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6608
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trái với; vi phạm; đi ngược lại

    中不符合;不遵守;与某事相反bù fúhéhé; bù zūnshǒu; yǔ mǒushì xiāngfǎn

    • 。

      Điều này trái với nguyên tắc của chúng tôi.

  2. 貳动động từ

    đi ngược lại; trái với

    中不按照;不遵守;与…相反bù ànzhào; bù zūnshǒu; yǔ xiāngfǎn

    • 。

      Bạn không thể thất hứa.

  3. 參动động từ

    vi phạm; vi tội

    中不遵守;破坏或不实行bù zūnshǒu;pòhuài huò bù shíxíng

    • 。

      Bạn không thể vi phạm lời hứa.

违
wéi
vi
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu