Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
/
违背
违背
vi bối
trái với; vi phạm; đi ngược lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trái với; vi phạm; đi ngược lại
中不符合;不遵守;与某事相反bù fúhéhé; bù zūnshǒu; yǔ mǒushì xiāngfǎn
- 。
Điều này trái với nguyên tắc của chúng tôi.
- 貳动động từ
đi ngược lại; trái với
中不按照;不遵守;与…相反bù ànzhào; bù zūnshǒu; yǔ xiāngfǎn
- 。
Bạn không thể thất hứa.
- 參动động từ
vi phạm; vi tội
中不遵守;破坏或不实行bù zūnshǒu;pòhuài huò bù shíxíng
- 。
Bạn không thể vi phạm lời hứa.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA6
违背
Phồn thể違背
vi bối
trái với; vi phạm; đi ngược lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trái với; vi phạm; đi ngược lại
中不符合;不遵守;与某事相反bù fúhéhé; bù zūnshǒu; yǔ mǒushì xiāngfǎn
- 。
Điều này trái với nguyên tắc của chúng tôi.
- 貳动động từ
đi ngược lại; trái với
中不按照;不遵守;与…相反bù ànzhào; bù zūnshǒu; yǔ xiāngfǎn
- 。
Bạn không thể thất hứa.
- 參动động từ
vi phạm; vi tội
中不遵守;破坏或不实行bù zūnshǒu;pòhuài huò bù shíxíng
- 。
Bạn không thể vi phạm lời hứa.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA6
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi