- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 合hợp(hợp lại, phù hợp)HÌNH THANH
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa hẹn
trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa hẹn
中同意别人的请求或要求;承诺做某事tóngyì biérén de qǐngqiú huò yāoqiú; chéngnuò zuò mǒushì
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
trả lời; đáp lại; đồng ý; nhận lời
中同意;答复或回应tóngyì; dáfù huò huíyìng
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa hẹn
trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa hẹn
中同意别人的请求或要求;承诺做某事tóngyì biérén de qǐngqiú huò yāoqiú; chéngnuò zuò mǒushì
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
trả lời; đáp lại; đồng ý; nhận lời
中同意;答复或回应tóngyì; dáfù huò huíyìng
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.