Tới nội dung chính

吧

吧
ba
ba
⼝bộ khẩu · 7 nét

nhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)5 nghĩa#15
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ

  2. 貳助trợ từ

    ừ; nhỉ; nhé; đi (tiểu từ cuối câu biểu thị đề nghị, suy đoán hoặc đồng ý)

    中句子末尾的虚词,表示建议、推测或同意jùzi mòwěi de xūcí, biǎoshì jiànyì、tuīcè huò tóngyì

    • !

      Chúng ta đi thôi!

    • 。

      Bạn nghỉ ngơi một chút đi.

  3. 參助trợ từ

    nhỉ; nhé; chứ (tiểu từ cuối câu để xác nhận hoặc đề nghị)

    中句子末尾的语气词,表示疑问、请求或陈述jùzi mòwěi de yǔqì cí, biǎoshì yíhuèn、qǐngqiú huò chénshù

    • ?

      Bạn đã biết câu trả lời rồi chứ?

  4. 肆助trợ từ

    thôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)

    中表示建议、请求或不确定语气的虚词biǎoshì jiànyì、qǐngqiú huò búquèdìng yǔqì de xūcí

    • ,。

      Chắc bạn mệt rồi nhỉ, nghỉ ngơi một chút đi.

  5. 伍助trợ từ

    nhỉ; nhé (trợ từ phỏng đoán)

    中表示推测或疑问的语气词biǎoshì tuīcè huò yíwèn de yǔqìcí

    • 。

      Chúng ta đi thôi.

    • ?

      Hôm nay bạn mệt lắm nhỉ?

吧
bā
ba
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu