Tới nội dung chính

嘿

嘿
hēi
hắc
⼝bộ khẩu · 15 nét

ái chà; ôi chao; ối

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#144
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ái chà; ôi chao; ối

    中用来吸引他人注意或表示惊讶的声音yònglái xīyǐn tārén zhùyì huò biǎoshì jīngyà de shēngyīn

嘿
hēi
hắc
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu