呢
(trợ từ) còn … thì sao?
NGHĨA
- 壹
(trợ từ) còn … thì sao?
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bạn thì sao?
- ,?
Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?
- ,,!
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
- ,,!
Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!
- ,,?
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
- 貳助trợ từ
(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao?", "thế còn...?")
中用在句子末尾,表示询问或接续前面的话yòng zài jùzi mòwěi, biǎoshì xunwèn huò jiēxù qiánmiàn de huà
- ,?
Tôi đã quyết định rồi, còn bạn thì sao?
- 參助trợ từ
(tiểu từ) dùng để nhấn mạnh hoặc ngừng nhẹ trong câu; đấy; nhỉ; còn ... thì sao?
中用在句子末尾表示停顿或强调的虚词yòng zài jùzi mòwěi biǎoshì tíngdùn huò qiángdiào de xūcí
- ,。
Bên ngoài đang có tuyết rơi to đấy, ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào.
- 肆助trợ từ
vẫn còn (trợ từ cuối câu, chỉ tình trạng vẫn tiếp diễn)
中表示情况仍在继续的语气词biǎoshì qíngkuàng réngzài jìxù de yǔqì cí
- ?。
Bạn ăn cơm chưa? Tôi vẫn chưa ăn.
- ,。
Họ vẫn đang họp đấy, bạn chờ thêm một lúc nhé.
vải dạ; vải nỉ
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải dạ; vải nỉ
中用羊毛做成的厚布料yòng yáng máo zuò chéng de hòu bù liào
- 。
Chiếc áo khoác này làm bằng vải nỉ.
- 。
Cô ấy mua một tấm vải dạ màu xanh đậm để may áo khoác.
NGHĨA
- 壹
(trợ từ) còn … thì sao?
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bạn thì sao?
- ,?
Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?
- ,,!
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
- ,,!
Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!
- ,,?
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
- 貳助trợ từ
(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao?", "thế còn...?")
中用在句子末尾,表示询问或接续前面的话yòng zài jùzi mòwěi, biǎoshì xunwèn huò jiēxù qiánmiàn de huà
- ,?
Tôi đã quyết định rồi, còn bạn thì sao?
- 參助trợ từ
(tiểu từ) dùng để nhấn mạnh hoặc ngừng nhẹ trong câu; đấy; nhỉ; còn ... thì sao?
中用在句子末尾表示停顿或强调的虚词yòng zài jùzi mòwěi biǎoshì tíngdùn huò qiángdiào de xūcí
- ,。
Bên ngoài đang có tuyết rơi to đấy, ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào.
- 肆助trợ từ
vẫn còn (trợ từ cuối câu, chỉ tình trạng vẫn tiếp diễn)
中表示情况仍在继续的语气词biǎoshì qíngkuàng réngzài jìxù de yǔqì cí
- ?。
Bạn ăn cơm chưa? Tôi vẫn chưa ăn.
- ,。
Họ vẫn đang họp đấy, bạn chờ thêm một lúc nhé.
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải dạ; vải nỉ
中用羊毛做成的厚布料yòng yáng máo zuò chéng de hòu bù liào
- 。
Chiếc áo khoác này làm bằng vải nỉ.
- 。
Cô ấy mua một tấm vải dạ màu xanh đậm để may áo khoác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối
- 当dānglà; (văn) chính là