Tới nội dung chính

吗

吗
ma
ma
⼝bộ khẩu · 6 nét

trợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#10
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)

    中用在句子末尾表示疑问的虚词yòng zài jùzi mòuweǐ biǎoshì yíwèn de xūcí

    • ?

      Bạn ăn cơm chưa?

    • ?

      Hôm nay bạn có rảnh không?

吗
má
ma
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu