取消
取消
thủ tiêu
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
中不再进行或不再承认búzài jìnxíng huò búzài chéngrèn
- 。
Chúng tôi đã hủy cuộc họp.
Đang tải…
取消
Phồn thể取
thủ tiêu
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
中不再进行或不再承认búzài jìnxíng huò búzài chéngrèn
- 。
Chúng tôi đã hủy cuộc họp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu