条件

条件
tiáojiàn
điều kiện

điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1992Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn

    做某事必须满足的要求或情况zuò mǒu shì bìxū mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng

    • Công việc này có điều kiện gì?

  2. danh từ

    điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh; nhân tố

    需要满足的要求或情况xūyào mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng

    • Điều kiện này rất tốt.

  3. danh từ

    điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh

    必须满足的情况或要求bìxū mǎnzú de qíngkuàng huò yāoqiú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.