Tới nội dung chính

条件

条件
tiáojiàn
điều kiện

điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1992Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn

    中做某事必须满足的要求或情况zuò mǒu shì bìxū mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng

    • ?

      Công việc này có điều kiện gì?

  2. 貳名danh từ

    điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh; nhân tố

    中需要满足的要求或情况xūyào mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng

    • 。

      Điều kiện này rất tốt.

  3. 參名danh từ

    điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh

    中必须满足的情况或要求bìxū mǎnzú de qíngkuàng huò yāoqiú

条
tiáo
điều
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu