赞同
赞同
tán đồng
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
中同意或支持某个想法、意见或做法tóngyì huò zhīchí mǒu ge xiǎngfǎ、yìjian huò zuòfǎ
- 。
Tôi tán thành quan điểm của bạn.
Đang tải…
赞同
Phồn thể讚同
tán đồng
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
中同意或支持某个想法、意见或做法tóngyì huò zhīchí mǒu ge xiǎngfǎ、yìjian huò zuòfǎ
- 。
Tôi tán thành quan điểm của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.