Tới nội dung chính

呀

呀
ya
nha
⼝bộ khẩu · 7 nét

trợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#141
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)

    中表示惊讶或疑问的语气词biǎoshì jīngyà huò yíwèn de yǔqì cí

    • ?

      Sao bạn không ăn vậy?

呀
yā
nha
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu