Tới nội dung chính

提议

提议
tíyì
đề nghị

đề xuất; đề nghị; kiến nghị

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3470
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đề xuất; đề nghị; kiến nghị

    中提出想法或建议tíchū xiǎngfǎ huò jiànyì

    • 。

      Tôi đề nghị chúng ta đi ăn cơm.

提
dī
đề
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu