- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)HÌNH THANH
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
中官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
中官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.