批准

批准
zhǔn
phê chuẩn

phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3652
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt

    官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì

    • Kế hoạch này đã được phê duyệt.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.