Tới nội dung chính

批准

批准
pīzhǔn
phê chuẩn

phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3652
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt

    中官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì

    • 。

      Kế hoạch này đã được phê duyệt.

批
pī
phê
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu