Tới nội dung chính

请求

请求
qǐngqiú
thỉnh cầu

yêu cầu; thỉnh cầu; đề nghị

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1778Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    yêu cầu; thỉnh cầu; đề nghị

    中向某人要求或寻求帮助;表示需要xiàng mǒu rén yāoqiú huò xúnqiú bāngzhù;biǎoshì xūyào

    • 。

      Tôi yêu cầu bạn giúp tôi.

  2. 貳动động từ

    thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị

    中向别人要求或希望得到什么xiàng biérén yāoqiú huò xīwàng dédào shénme

请
qǐng
thỉnh
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu