- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vui; vui mừng; hạnh phúc
vui; vui mừng; hạnh phúc
中感到快乐、满意gǎndào kuàilè、mǎnyì
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Nghe tin vui này, cô ấy vui mừng lắm.
vui vẻ; vui mừng; hào hứng
中心情愉快、满足xīnqíng yúkuài、mǎnzú
Hôm nay tôi rất vui.
Bọn trẻ đều vô cùng vui mừng khi nhận được quà.
sẵn lòng; tự nguyện; muốn
中愿意做某事;很想做yuànyì zuò mǒushì;hěn xiǎng zuò
Tôi rất vui được giúp bạn.
Nếu bạn muốn giúp thì đến, không muốn thì thôi.
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
中感到快乐、满足gǎndào kuàilè、mǎnzú
Sau khi nhận được quà, các em nhỏ vui mừng nhảy cẫng lên.
vui; vui mừng; hạnh phúc
vui; vui mừng; hạnh phúc
中感到快乐、满意gǎndào kuàilè、mǎnyì
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Nghe tin vui này, cô ấy vui mừng lắm.
vui vẻ; vui mừng; hào hứng
中心情愉快、满足xīnqíng yúkuài、mǎnzú
Hôm nay tôi rất vui.
Bọn trẻ đều vô cùng vui mừng khi nhận được quà.
sẵn lòng; tự nguyện; muốn
中愿意做某事;很想做yuànyì zuò mǒushì;hěn xiǎng zuò
Tôi rất vui được giúp bạn.
Nếu bạn muốn giúp thì đến, không muốn thì thôi.
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
中感到快乐、满足gǎndào kuàilè、mǎnzú
Sau khi nhận được quà, các em nhỏ vui mừng nhảy cẫng lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.