Tới nội dung chính
⾼

cao · cao

gāo (gao1)

Bộ thủ số 189 · 10 nét (第 189 部首 · 10 画 dì 189 bùshǒu · 10 huà)

Bộ thủ ⾼ (cao) — nghĩa: cao, 10 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ cao (⾼) xuất phát từ chữ tượng hình một tòa nhà hay tháp với nhiều tầng, biểu thị khái niệm về sự cao vượt. Trong triện thư và giáp cốt văn, nó được vẽ với các nét chồng chất để tạo ra hình ảnh của một công trình kiến trúc cao tầng.

Mẹo nhớ: Nhìn hình dạng của bộ thủ cao giống như một tòa nhà nhiều tầng xếp chồng lên nhau từ dưới lên trên, tượng trưng cho sự cao vượt.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 高gāocao

    cao

    HSK 1

    10 nét

  • 髙gāocao

    cao; cao (dạng biến thể)

    11 nét

  • 髝láo

    dùng trong 髝髞[lao2 sao4]

    22 nét

  • 髞sào

    dùng trong 髝髞[lao2 sao4]

    23 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 高 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu