兴奋

兴奋
xīngfèn
hưng phấn

hưng phấn; phấn khích; hào hứng

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1797
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hưng phấn; phấn khích; hào hứng

    感到高兴、激动的心理状态gǎndào gāoxìng、jīdòng de xīnlǐ zhuàngtài

    • Anh ấy trông rất phấn khích.

  2. danh từ

    hứng thú; hứng khởi; phấn khích

    感到高兴、激动的心理状态gǎndào gāoxìng、jīdòng de xīnlǐ zhuàngtài

    • Anh ấy cảm thấy rất phấn khích.

  3. danh từ

    hưng phấn; hào hứng; phấn khích

    神经或肌肉受到刺激后产生的活跃状态shénjīng huò jīròu shòudào cìjī hòu chǎnshēng de huóyuè zhuàngtài

    • Sự hưng phấn này chỉ là tạm thời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.