Tới nội dung chính

髝

髝
láo
⾼bộ cao · 22 nét

dùng trong 髝髞[lao2 sao4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 髝髞[lao2 sao4]

髝
láo
BỘ THỦ⾼
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu