沮丧

沮丧
sàng
trở táng

chán nản; thất vọng; nản lòng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4590
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chán nản; thất vọng; nản lòng

    感到失望、难过、不高兴gǎndào shīwàng、nánguò、bù gāoxìng

    • Anh ấy trông rất chán nản.

  2. tính từ

    ủ rũ; chán nản

    失去信心、感到难过和失望的状态shīqù xìnxin、gǎndào nánguò hé shīwàng de zhuàngtài

  3. tính từ

    mệt mỏi; chán nản; uể oải

    失去勇气和信心;感到难受失落shīqù yǒngqì hé xìnxin; gǎndào nánshòu shīluò

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.