Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
/
失望
失望
thất vọng
thất vọng; mất hy vọng
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1403
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thất vọng; mất hy vọng
- 。
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
- 貳动động từ
thất vọng; tuyệt vọng
中感到很失望;不相信或不希望gǎndào hěn shīwàng;búxiāngxìn huò búxīwàng
- 參形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
中感到失望;没有期望的事物实现gǎndào shīwàng、méiyǒu qīwàng de shìwù shíxiàn
- 。
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA9
- hỷ xuất vọng ngoại · vui mừng ngoài mong đợi; mừng hơn cả mong đợi [thành ngữ]
- mãn ý · vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
- cao hứng · hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
- hy vọng · mong đợi; kỳ vọng
- đắc ý · tự đắc; đắc ý; hãnh diện
- kỳ đãi · trông mong; kỳ vọng
- kỳ vọng · kỳ vọng; mong đợi; hy vọng
- hân uỷ · cảm thấy an lòng; vui lòng; mãn nguyện
- hưng phấn · hưng phấn; phấn khích; hào hứng
失望
Phồn thể失
thất vọng
thất vọng; mất hy vọng
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1403
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thất vọng; mất hy vọng
- 。
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
- 貳动động từ
thất vọng; tuyệt vọng
中感到很失望;不相信或不希望gǎndào hěn shīwàng;búxiāngxìn huò búxīwàng
- 參形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
中感到失望;没有期望的事物实现gǎndào shīwàng、méiyǒu qīwàng de shìwù shíxiàn
- 。
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA9
- hỷ xuất vọng ngoại · vui mừng ngoài mong đợi; mừng hơn cả mong đợi [thành ngữ]
- mãn ý · vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
- cao hứng · hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
- hy vọng · mong đợi; kỳ vọng
- đắc ý · tự đắc; đắc ý; hãnh diện
- kỳ đãi · trông mong; kỳ vọng
- kỳ vọng · kỳ vọng; mong đợi; hy vọng
- hân uỷ · cảm thấy an lòng; vui lòng; mãn nguyện
- hưng phấn · hưng phấn; phấn khích; hào hứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía