失望

失望
shīwàng
thất vọng

thất vọng; mất hy vọng

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1403
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thất vọng; mất hy vọng

    • Tôi rất thất vọng về anh ấy.

  2. động từ

    thất vọng; tuyệt vọng

    感到很失望;不相信或不希望gǎndào hěn shīwàng;búxiāngxìn huò búxīwàng

  3. tính từ

    chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu

    感到失望;没有期望的事物实现gǎndào shīwàng、méiyǒu qīwàng de shìwù shíxiàn

    • Tôi rất thất vọng về anh ấy.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.