Tới nội dung chính

快乐

快乐
kuàilè
khoái lạc

vui vẻ; vui mừng; hạnh phúc

HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#897
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; vui mừng; hạnh phúc

    中感到高兴、满足的心情gǎndào gāoxìng、mǎnzú de xīnqíng

    • !

      Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

快
kuài
khoái
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu