愤怒
nổi giận; tức giận
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi giận; tức giận
中生气、不高兴的情绪shēngqì、búgāoxìng de qíngxù
- 。
Anh ấy trông rất tức giận.
- 貳形tính từ
tức giận; phẫn nộ
中生气、不满的强烈情绪shēngqì、búmǎn de qiángliè qíngxù
- 。
Anh ấy cảm thấy rất tức giận.
- 參名danh từ
tức giận; phẫn nộ; căm phẫn
中因为不满而生气的强烈情绪yīnwèi búmǎn érshēngqì de qiángliè qíngxù
- 。
Cơn giận của anh ấy rất đáng sợ.
- 肆名danh từ
tức giận; phẫn nộ
中生气、不满的强烈感情shēngqì、búmǎn de qiángliè gǎnqing
nổi giận; tức giận
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi giận; tức giận
中生气、不高兴的情绪shēngqì、búgāoxìng de qíngxù
- 。
Anh ấy trông rất tức giận.
- 貳形tính từ
tức giận; phẫn nộ
中生气、不满的强烈情绪shēngqì、búmǎn de qiángliè qíngxù
- 。
Anh ấy cảm thấy rất tức giận.
- 參名danh từ
tức giận; phẫn nộ; căm phẫn
中因为不满而生气的强烈情绪yīnwèi búmǎn érshēngqì de qiángliè qíngxù
- 。
Cơn giận của anh ấy rất đáng sợ.
- 肆名danh từ
tức giận; phẫn nộ
中生气、不满的强烈感情shēngqì、búmǎn de qiángliè gǎnqing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.