Tới nội dung chính

愤怒

愤怒
fènnù
phẫn nộ

nổi giận; tức giận

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#2613
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nổi giận; tức giận

    中生气、不高兴的情绪shēngqì、búgāoxìng de qíngxù

    • 。

      Anh ấy trông rất tức giận.

  2. 貳形tính từ

    tức giận; phẫn nộ

    中生气、不满的强烈情绪shēngqì、búmǎn de qiángliè qíngxù

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất tức giận.

  3. 參名danh từ

    tức giận; phẫn nộ; căm phẫn

    中因为不满而生气的强烈情绪yīnwèi búmǎn érshēngqì de qiángliè qíngxù

    • 。

      Cơn giận của anh ấy rất đáng sợ.

  4. 肆名danh từ

    tức giận; phẫn nộ

    中生气、不满的强烈感情shēngqì、búmǎn de qiángliè gǎnqing

愤
fèn
phẫn
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu