Tới nội dung chính

幸福

幸福
xìngfú
hạnh phúc

vui vẻ; hạnh phúc

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1027
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    中感到快乐、满足和欢乐的状态gǎndào kuàilè、mǎnzú hé huānlè de zhuàngtài

    • !

      Chúc bạn hạnh phúc!

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.

    • 。

      Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.

  2. 貳形tính từ

    hạnh phúc

    中生活美好、快乐的状态shēnghuó měihǎo、kuàilè de zhuàngtài

  3. 參名danh từ

    vui mừng; hạnh phúc; mừng

    中生活愉快、满足、安乐的状态shēnghuó yúkuài、mǎnzú、ānlè de zhuàngtài

    • ?

      Hạnh phúc là gì?

幸
xìng
hạnh
BỘ THỦ⼲
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu