悲伤

悲伤
bēishāng
bi thương

buồn bã; đau buồn; bi thương

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2744
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn bã; đau buồn; bi thương

    感到难受和不开心的情绪gǎndào nánshòu hé bù kāixīn de qíngxù

    • Anh ấy trông rất buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.