/
髞
髞
⾼bộ cao · 23 nét
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
髞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
dùng trong 髝髞[lao2 sao4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.