Tới nội dung chính

忧郁

忧郁
yōuyù
ưu uất

u sầu; buồn bã; ưu uất; trầm uất

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9741
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    u sầu; buồn bã; ưu uất; trầm uất

    • 。

      Anh ấy trông rất u sầu.

忧
yōu
ưu
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu