忧伤

忧伤
yōushāng
ưu thương

buồn bã; đau buồn; ưu thương

2 nghĩa#16860
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn bã; đau buồn; ưu thương

    • Anh ấy trông rất buồn bã.

  2. tính từ

    khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm

    • Anh ấy trông rất ưu sầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.