Tới nội dung chính

亠

亠
tóu
đầu
⼇bộ đầu · 2 nét

bộ "đầu" (bộ thủ Khang Hy số 8)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ "đầu" (bộ thủ Khang Hy số 8)

    • 。

      Chữ này có bộ đầu.

亠
tóu
đầu
BỘ THỦ⼇
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu