Tới nội dung chính

愉快

愉快
yúkuài
du khoái

vui vẻ; vui mừng; phấn khởi; dễ chịu

HSK 4 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1499
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; vui mừng; phấn khởi; dễ chịu

    中高兴、开心的样子gāoxìng、kāixīn de yàngzi

    • !

      Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

愉
yú
du
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu