愉快

愉快
kuài
du khoái

vui vẻ; vui mừng; phấn khởi; dễ chịu

HSK 4 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1499
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ; vui mừng; phấn khởi; dễ chịu

    高兴、开心的样子gāoxìng、kāixīn de yàngzi

    • Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.