忧愁

忧愁
yōuchóu
ưu sầu

lo âu; ưu sầu; buồn phiền

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23838
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lo âu; ưu sầu; buồn phiền

    • Anh ấy trông rất ưu sầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.