Tới nội dung chính

乐

乐
lè
lạc
⼃bộ phiệt · 5 nét

vui vẻ; hạnh phúc

HSK 3 (3.0)4 nghĩa#7672
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    中感到高兴、满足的心情gǎndào gāoxìng、mǎnzú de xīnqíng

    • 。

      Anh ấy trông rất vui.

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui

    中感到高兴、满足的心情gǎndào gāoxìng、mǎnzú de xīnqíng

    • 。

      Anh ấy là một người vui vẻ.

  3. 參动động từ

    toe miệng ra cười; cười hở miệng

    中用嘴笑出声音yòng zuǐ xiào chū shēngyīn

  4. 肆名danh từ

    họ Lạc; họ Lè

    中姓氏,中国常见的家族名字xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiāzú míngzi

乐
lào
lạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu