Tới nội dung chính

伤心

伤心
shāngxīn
thương tâm

đau lòng; buồn bã; thương tâm

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2297
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đau lòng; buồn bã; thương tâm

    中感到难过、失望,心里不开心gǎndào nánguò、shīwàng, xīnli búkāixīn

    • 。

      Anh ấy rất đau lòng.

  2. 貳形tính từ

    đau lòng; buồn lòng; thương tâm

    中感到难过、悲伤的心情gǎndào nánguò、bēishāng de xīnqíng

    • 。

      Cô ấy rất đau lòng.

  3. 參形tính từ

    đau lòng; buồn bã; thương tâm

    中感到难过、痛苦,很失望gǎndào nánguò、téngtòng,hěn shīwàng

    • 。

      Anh ấy rất đau lòng.

伤
shāng
thương
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu