Tới nội dung chính

快活

快活
kuàihuo
khoái hoạt

vui vẻ; hạnh phúc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#11377
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    中高兴、开心的样子gāoxìng、kāixīn de yàngzi

    • 。

      Hôm nay anh ấy rất vui vẻ.

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; phấn khởi; hoan hỉ

    中高兴、快乐、充满喜悦gāoxìng、kuàilè、chōngmǎn xǐyuè

    • 。

      Anh ấy là một người vui vẻ.

快
kuài
khoái
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu