恼火

恼火
nǎohuǒ
não hoả

bực bội; tức giận; khó chịu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16672
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bực bội; tức giận; khó chịu

    • Anh ấy trông rất tức giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.