国务院国有资产监督管理委员会

国务院国有资产监督管理委员会
GuóyuànGuóyǒuchǎnJiānGuǎnWěiyuánhuì
quốc vụ viện quốc hữu tư sản giam đốc quản lý uỷ viên hội

Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước Quốc vụ viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước Quốc vụ viện

    • Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện là một cơ quan chính phủ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.