Tới nội dung chính

丷

丷
bā
⼂bộ chủ · 2 nét

bộ phận "tám" trong chữ Hán; nét phẩy đôi (bộ thủ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    bộ phận "tám" trong chữ Hán; nét phẩy đôi (bộ thủ)

丷
bā
BỘ THỦ⼂
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu