Tới nội dung chính

皿

皿
mǐn
mãnh
⽫bộ mãnh · 5 nét

giấy kẻ ô vuông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giấy kẻ ô vuông

    • 。

      Cái đĩa này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    căn bản 108

皿
mǐn
mãnh
BỘ THỦ⽫
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu