Tới nội dung chính

园

园
yuán
viên
⼞bộ vi · 7 nét

vườn; khu vườn; công viên

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#15796
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vườn; khu vườn; công viên

    • 。

      Công viên này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    vườn; khu vườn

    • 。

      Khu vườn này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    họ Nguyên

园
yuán
viên
BỘ THỦ⼞
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu