上海证券交易所综合股价指数

上海证券交易所综合股价指数
ShànghǎiZhèngquànJiāosuǒZōngjiàZhǐshù
thượng hải chứng khoán giao dịch sở tổng hợp cổ giá chỉ số

Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.