Tới nội dung chính

丢

丢
diū
đâu
⼀bộ nhất · 6 nét

mất; đánh mất; vứt bỏ

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1039
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    中失去;遗失;抛弃shīqù;yíshī;pāoqì

    • 。

      Tôi làm mất điện thoại của tôi rồi.

  2. 貳动động từ

    ném; vứt

    中用力把东西扔出去yòng lì bǎ dōngxi rēng chūqù

    • 。

      Xin đừng vứt rác bừa bãi.

  3. 參动động từ

    để sang một bên; gạt sang một bên

    中放弃;不再理睬或使用fàngqì;búzài lǐcái huò shǐyòng

    • 。

      Xin hãy vứt rác đi.

丢
diū
đâu
BỘ THỦ⼀
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu